Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 分级

分级

fēn jí
Âm Hán-Việt: phân cấp
HSK 3.0 cấp 6
phân cấp, chia cấp
to grade; to classify by level

Ví dụ câu

这套读物按难度分级。

Zhè tào dúwù àn nándù fēnjí.

Bộ sách đọc này được phân cấp theo độ khó.

This reading series is graded by difficulty.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

分级 viết sang phồn thể là 分級 fēn jí.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →