同学们分散在操场上。
Tóngxuémen fēnsàn zài cāochǎng shang.
Các học sinh phân tán trên sân chơi.
The students scattered on the playground.
Vừa là động từ vừa là tính từ. Động từ "làm phân tán": 分散 + 精力, fēnsàn zhùyìlì (làm mất tập trung). Tính từ "rải rác": 住 + 得 + 很 + 分散, 分散 + 在 + 各地. Đối lập với 集中. Khác 分开 (tách rời ra): 分开 chỉ việc tách các thứ ra, 分散 nhấn vào trải ra nhiều nơi.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.