Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 分散

分散

fēn sàn
Âm Hán-Việt: phân tản
HSK 3.0 cấp 6
phân tán, tản mát
to scatter

Ví dụ câu

同学们分散在操场上。

Tóngxuémen fēnsàn zài cāochǎng shang.

Các học sinh phân tán trên sân chơi.

The students scattered on the playground.

Cách dùng từ này

Vừa là động từ vừa là tính từ. Động từ "làm phân tán": 分散 + 精力, fēnsàn zhùyìlì (làm mất tập trung). Tính từ "rải rác": 住 + 得 + 很 + 分散, 分散 + 在 + 各地. Đối lập với 集中. Khác 分开 (tách rời ra): 分开 chỉ việc tách các thứ ra, 分散 nhấn vào trải ra nhiều nơi.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →