他们分工合作,很快完成了工作。
Tāmen fēngōng hézuò, hěn kuài wánchéng le gōngzuò.
Họ phân công hợp tác, nhanh chóng hoàn thành công việc.
They divided the work and cooperated, finishing the job quickly.
"分工" (phân công, chia việc) là động từ và danh từ: "分工 合作" (chia việc rồi phối hợp), "分工 明确" (phân công rõ ràng). Khác "分配" (phân phối, phân chia): "分配" dùng cho tiền, nhà ở, nhiệm vụ được giao xuống.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.