Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 分工

分工

fēn gōng
Âm Hán-Việt: phân công
HSK 3.0 cấp 6
phân công, phân chia công việc
division of labour, divide the work

Ví dụ câu

他们分工合作,很快完成了工作。

Tāmen fēngōng hézuò, hěn kuài wánchéng le gōngzuò.

Họ phân công hợp tác, nhanh chóng hoàn thành công việc.

They divided the work and cooperated, finishing the job quickly.

Cách dùng từ này

"分工" (phân công, chia việc) là động từ và danh từ: "分工 合作" (chia việc rồi phối hợp), "分工 明确" (phân công rõ ràng). Khác "分配" (phân phối, phân chia): "分配" dùng cho tiền, nhà ở, nhiệm vụ được giao xuống.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →