他当天就回来了。
Tā dàngtiān jiù huílái le.
Anh ấy ngay hôm đó đã quay về.
He came back the same day.
“当天” (ngay hôm đó, trong ngày) là danh từ thời gian, chỉ chính ngày sự việc xảy ra; đứng trước động từ hoặc làm định ngữ: “他 当天 就 回来 了”, “当天 的 票”. Đọc dàngtiān. Khác “今天” (hôm nay): “当天” không phụ thuộc lúc nói, có thể là một ngày trong quá khứ hay tương lai.
当天 viết sang phồn thể là 當天 dàng tiān.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.