Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 当下

当下

dāng xià
Âm Hán-Việt: đương hạ
HSK 3.0 cấp 6
ngay lập tức/hiện tại
immediately

Ví dụ câu

我们当下就走。

Wǒmen dāngxià jiù zǒu.

Chúng tôi đi ngay lập tức.

We leave right now.

Cách dùng từ này

“当下” có hai nghĩa. (1) Hiện tại, lúc này: danh từ, rất phổ biến trong văn viết ngày nay, như “当下 的 社会”. (2) Ngay lúc đó, liền: dùng khi kể chuyện, đứng trước động từ: “他 当下 就 答应 了”; câu ví dụ “Chúng tôi đi ngay” thuộc nghĩa (2). So với “当前” (hiện nay, trước mắt): “当前” trang trọng, hay dùng trong văn bản chính thức.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

当下 viết sang phồn thể là 當下 dāng xià.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →