Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 短促

短促

duǎn cù
Âm Hán-Việt: đoản xúc
HSK 3.0 cấp 6
ngắn ngủi
short in time

Ví dụ câu

时间很短促,我们要快一点。

Shíjiān hěn duǎncù, wǒmen yào kuài yīdiǎn.

Thời gian rất ngắn ngủi, chúng ta phải nhanh lên.

The time is very short, we need to hurry.

Cách dùng từ này

"短促" (ngắn ngủi, gấp gáp) là tính từ, hay làm vị ngữ sau phó từ mức độ: "时间 很 短促". Ngoài thời gian còn tả hơi thở, âm thanh ngắn và dồn dập: "呼吸 短促" (thở gấp). Gần nghĩa "短暂" (ngắn ngủi): "短暂" chỉ nói khoảng thời gian ngắn, còn "短促" thêm sắc thái gấp gáp, vội vã.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →