这件事促使他努力学习。
Zhè jiàn shì cùshǐ tā nǔlì xuéxí.
Việc này thúc đẩy anh ấy nỗ lực học tập.
This matter prompted him to study hard.
"促使" (thúc đẩy, khiến) là động từ, mẫu "A 促使 B + động từ": "这 件 事 促使 他 努力 学习". Phía sau là người kèm hành động. Khác "促进": tân ngữ của "促进" là sự việc trừu tượng, như "促进 发展".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.