Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 肥胖

肥胖

féi pàng
Âm Hán-Việt: phì bàn
HSK 3.0 cấp 6
béo phì
fat

Ví dụ câu

肥胖是引发多种慢性病的重要风险因素。

Féipàng shì yǐnfā duō zhǒng mànxìngbìng de zhòngyào fēngxiǎn yīnsù.

Béo phì là yếu tố nguy cơ quan trọng gây ra nhiều bệnh mãn tính.

Obesity is an important risk factor for many chronic diseases.

Cách dùng từ này

"肥胖" (béo phì) là tính từ văn viết, y học, cũng dùng như danh từ chỉ tình trạng béo phì: "肥胖 问题", "预防 肥胖". Khẩu ngữ nói "胖". Lưu ý "肥" đứng một mình thường dùng cho con vật, thịt mỡ; dùng "肥" để nói người là thô.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →