Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 地域

地域

dì yù
Âm Hán-Việt: địa vực
HSK 3.0 cấp 6
khu vực/địa vực
area

Ví dụ câu

这个地域很广阔。

Zhège dìyù hěn guǎngkuò.

Khu vực này rất rộng lớn.

This region is very vast.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →