Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 匆匆

匆匆

cōng cōng
Âm Hán-Việt: thông thông
HSK 3.0 cấp 6
vội vàng/hấp tấp
hurriedly

Ví dụ câu

他匆匆离开了。

Tā cōngcōng líkāi le.

Anh ấy vội vàng rời đi.

He left in a hurry.

Cách dùng từ này

"匆匆" (vội vã) là tính từ, thường đứng trước động từ làm trạng ngữ: "匆匆 离开" (vội vã rời đi), "匆匆 吃了 饭" (ăn vội bữa cơm), hoặc làm vị ngữ trong cụm láiqù cōngcōng (đến đi vội vàng). Gần nghĩa "匆忙", nhưng "匆忙" nhận được phó từ mức độ: "他 很 匆忙", còn "匆匆" thì không nói kèm "很".

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →