他崇拜他的老师。
Tā chóngbài tā de lǎoshī.
Anh ấy sùng bái thầy giáo của mình.
He admires his teacher.
Động từ, nghĩa "sùng bái, hâm mộ tới mức tôn thờ", tân ngữ là người hoặc thần tượng: 崇拜 偶像, 崇拜 英雄, 我 很 崇拜 他. Trong khẩu ngữ giới trẻ dùng nhẹ hơn, gần với "phục sát đất". Khác 崇敬: 崇敬 là kính trọng sâu sắc, trang nghiêm, còn 崇拜 có màu cảm xúc, ngưỡng mộ mạnh.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.