Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 打仗

打仗

dǎ zhàng
Âm Hán-Việt: đả trượng
HSK 3.0 cấp 6
đánh trận/chiến đấu
to fight a battle

Ví dụ câu

他们为国家打仗。

Tāmen wèi guójiā dǎzhàng.

Họ đánh trận vì đất nước.

They fight for the country.

Cách dùng từ này

Động từ ly hợp (打 + 仗), đánh trận, giao chiến giữa các đội quân. Có thể chen thành phần vào giữa, như dǎ guo zhàng (từng đánh trận). Không mang tân ngữ trực tiếp; muốn nói đánh với ai thì dùng 跟 hoặc 和 phía trước. Khẩu ngữ còn ví bận rộn, gấp gáp như ra trận.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →