那家公司倒闭了。
Nà jiā gōngsī dǎobì le.
Công ty đó đã phá sản.
That company went bankrupt.
"倒闭" (đóng cửa, phá sản) là động từ, thường đứng sau chủ ngữ để diễn tả trạng thái của doanh nghiệp, công ty. Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian hoặc trạng thái như "已经" (đã), "突然" (đột ngột). Người học thường nhầm lẫn với "关闭" (đóng cửa, tắt máy), nhưng "倒闭" chỉ dùng cho doanh nghiệp phá sản.
倒闭 viết sang phồn thể là 倒閉 dǎo bì.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.