Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 处处

处处

chù chù
Âm Hán-Việt: xứ xứ
HSK 3.0 cấp 6
khắp nơi, mọi mặt
everywhere, in all respects

Ví dụ câu

春天处处都是花。

Chūntiān chùchù dōu shì huā.

Mùa xuân khắp nơi đều có hoa.

In spring, there are flowers everywhere.

Cách dùng từ này

“处处” (khắp nơi; mọi mặt) là phó từ, đứng trước động từ, thường đi với “都”: “春天 处处 都 是 花”. Còn dùng cho mọi phương diện: “处处 为 别人 着想” (việc gì cũng nghĩ cho người khác). Gần “到处” (khắp nơi), nhưng “到处” thiên về không gian, còn “处处” dùng được cả cho mọi việc, mọi lúc.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

处处 viết sang phồn thể là 處處 chù chù.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →