Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 聋哑

聋哑

lóng yǎ
Âm Hán-Việt: lung á
HSK 3.0 cấp 6
câm điếc
deaf and dumb

Ví dụ câu

他是一位聋哑人。

Tā shì yí wèi lóngyǎ rén.

Anh ấy là một người câm điếc.

He is a deaf-mute person.

Cách dùng từ này

"聋哑" (câm điếc) là tính từ, chủ yếu đứng trước danh từ: "聋哑 人", "聋哑 学校". Nếu chỉ điếc thì dùng "聋", chỉ câm thì dùng "哑". Nói về người khiếm thính nên dùng giọng tôn trọng, tránh dùng như lời chê.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

聋哑 viết sang phồn thể là 聾啞 lóng yǎ.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →