Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 开头

开头

kāi tóu
Âm Hán-Việt: khai đầu
HSK 3.0 cấp 6
mở đầu, bắt đầu
beginning, to start

Ví dụ câu

故事的开头很有趣。

Gùshì de kāitóu hěn yǒuqù.

Phần mở đầu của câu chuyện rất thú vị.

The beginning of the story is very interesting.

Cách dùng từ này

“开头” vừa là danh từ “phần mở đầu” (“故事的 开头”, “从 开头 说起”), vừa là động từ “bắt đầu, mở đầu”, như câu “万事 开头 难” (vạn sự khởi đầu nan). Đối nghĩa với “结尾” (đoạn kết). Khác “开始”: “开始” là động từ thông dụng, mang được động từ phía sau (“开始 学习”), còn “开头” thì không.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

开头 viết sang phồn thể là 開頭 kāi tóu.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →