Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 眉毛

眉毛

méi mao
Âm Hán-Việt: mi mao
HSK 3.0 cấp 6
lông mày
eyebrow

Ví dụ câu

她的眉毛很好看。

Tā de méimao hěn hǎokàn.

Lông mày của cô ấy rất đẹp.

Her eyebrows are very beautiful.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →