Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 毛巾

毛巾

máo jīn
Âm Hán-Việt: mao cân
HSK 3.0 cấp 4
khăn mặt
towel

Ví dụ câu

请递给我一条毛巾。

Qǐng dì gěi wǒ yì tiáo máojīn.

Vui lòng đưa cho tôi một cái khăn mặt.

Please pass me a towel.

Cách dùng từ này

"毛巾" (khăn mặt, khăn tắm) là danh từ, lượng từ "条": "一条毛巾". Hay đi với "用", "拿", "递". Khác "围巾" (khăn quàng cổ): "毛巾" dùng để lau, "围巾" dùng để quàng giữ ấm.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →