这件毛衣是妈妈织的。
Zhè jiàn máoyī shì māma zhī de.
Cái áo len này do mẹ đan.
This sweater was knitted by Mom.
"毛衣" (áo len) là danh từ, lượng từ "件": "一 件 毛衣". Hay đi với "穿", "织" (đan), "买". Mặc vào trời lạnh: "天冷了, 穿 毛衣 吧".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.