Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 弥补

弥补

mí bǔ
Âm Hán-Việt: di bổ
HSK 3.0 cấp 6
bù đắp/khắc phục
to complement

Ví dụ câu

这次的努力弥补了以前的不足。

Zhè cì de nǔlì míbǔle yǐqián de bùzú.

Nỗ lực lần này đã bù đắp cho sự thiếu hụt trước đây.

This effort made up for previous shortcomings.

Cách dùng từ này

“弥补” (bù đắp) là động từ, tân ngữ là chỗ thiếu hụt hoặc tổn thất: “弥补 不足” (bù chỗ thiếu sót), “弥补 损失”, “弥补 过错”. Cụm hay gặp: “无法 弥补” (không thể bù đắp). Khác “补充” (bổ sung): “补充” là thêm vào cho đủ, không hàm ý trước đó có lỗi hay mất mát.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

弥补 viết sang phồn thể là 彌補 mí bǔ.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →