Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 剧烈

剧烈

jù liè
Âm Hán-Việt: kịch liệt
HSK 3.0 cấp 6
mãnh liệt, dữ dội
violent

Ví dụ câu

运动太剧烈了。

Yùndòng tài jùliè le.

Vận động quá mãnh liệt.

The exercise is too intense.

Cách dùng từ này

"剧烈" (dữ dội, kịch liệt) là tính từ, tả vận động, cơn đau, thay đổi rất mạnh: "剧烈 运动", "剧烈 的 疼痛", "变化 很 剧烈". Khác "激烈" (gay gắt, quyết liệt) dùng cho tranh luận, cạnh tranh: "比赛 很 激烈".

Ký tự cấu thành

Phồn thể

剧烈 viết sang phồn thể là 劇烈 jù liè.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →