Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 品尝

品尝

pǐn cháng
Âm Hán-Việt: phẩm thường
HSK 3.0 cấp 6
nếm thử/thưởng thức
to taste a small amount

Ví dụ câu

我品尝了妈妈做的汤,很好喝。

Wǒ pǐncháng le māma zuò de tāng, hěn hǎo hē.

Tôi đã nếm thử món canh mẹ nấu, rất ngon.

I tasted the soup my mom made, it's delicious.

Cách dùng từ này

"品尝" (nếm, thưởng thức) là động từ, tân ngữ là món ăn, đồ uống: "品尝 美食", "品尝 一下". Sắc thái trang trọng, nếm kỹ để cảm nhận hương vị, hơn hẳn "尝" một chữ (nếm thử). Nghĩa bóng: "品尝 成功 的 滋味" (nếm trải vị thành công).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

品尝 viết sang phồn thể là 品嘗 pǐn cháng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →