我收到一张生日卡片。
Wǒ shōudào yì zhāng shēngrì kǎpiàn.
Tôi nhận được một tấm thiệp sinh nhật.
I received a birthday card.
"卡片" (tấm thẻ, tấm thiệp) là danh từ, lượng từ "张": "一张 生日 卡片" (một tấm thiệp sinh nhật), "单词 卡片" (thẻ từ vựng). Hay đi với "写", "寄", "收到". Trong khẩu ngữ thường nói gọn "卡", như "银行卡" (thẻ ngân hàng).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.