Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 配套

配套

pèi tào
Âm Hán-Việt: phối sáo
HSK 3.0 cấp 6
đi kèm, đồng bộ
to form a complete set

Ví dụ câu

这套工具是配套的。

Zhè tào gōngjù shì pèitào de.

Bộ dụng cụ này là đồng bộ.

This set of tools is matching.

Cách dùng từ này

“配套” (đồng bộ, đi kèm thành bộ) là động từ kiêm tính từ, chỉ các phần ăn khớp với nhau thành một bộ hoàn chỉnh: bộ dụng cụ này là “配套的”, pèitào shèshī (cơ sở hạ tầng đi kèm). Khác “配备”: “配备” là trang bị thêm người hoặc thiết bị, còn “配套” nhấn vào sự đồng bộ thành hệ thống.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →