Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 旅行

旅行

lǚ xíng
Âm Hán-Việt: lữ hành
HSK 3.0 cấp 4
du lịch
to travel

Ví dụ câu

我喜欢旅行。

Wǒ xǐhuān lǚxíng.

Tôi thích du lịch.

I like traveling.

Cách dùng từ này

"旅行" (du lịch, đi xa) vừa là động từ vừa là danh từ: "我 喜欢 旅行", "去 北京 旅行", "一次 旅行". Gần nghĩa "旅游" (du lịch); "旅游" thiên về đi chơi, ngắm cảnh, còn "旅行" rộng hơn, chỉ chuyến đi xa nói chung. Trong lời nói hằng ngày hai từ thường dùng thay nhau được.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →