Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 问题

问题

wèn tí
Âm Hán-Việt: vấn đề
HSK 3.0 cấp 1
vấn đề, câu hỏi
question

Ví dụ câu

你有什么问题可以问我。

Nǐ yǒu shénme wèntí kěyǐ wèn wǒ.

Bạn có câu hỏi gì cứ hỏi tôi.

If you have any questions, you can ask me.

Cách dùng từ này

Danh từ có hai nghĩa: “câu hỏi” và “vấn đề, trục trặc”, đếm bằng lượng từ 个. Nghĩa câu hỏi: 有 + 问题 (có câu hỏi), 回答 + 问题 (trả lời câu hỏi). Nghĩa vấn đề: 没问题 (không vấn đề gì, được thôi), 出 + 问题 (gặp trục trặc). Ngữ cảnh sẽ cho biết đang dùng nghĩa nào.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

问题 viết sang phồn thể là 問題 wèn tí.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →