Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 试题

试题

shì tí
Âm Hán-Việt: thí đề
HSK 3.0 cấp 4
đề thi, câu hỏi thi
exam question

Ví dụ câu

老师正在看试题。

Lǎoshī zhèngzài kàn shìtí.

Giáo viên đang xem đề thi.

The teacher is looking at the exam questions.

Cách dùng từ này

"试题" (đề thi, câu hỏi thi) là danh từ chỉ các câu hỏi trong một bài thi: "这次 的 试题 很 难". Còn tờ bài thi, có cả câu hỏi lẫn chỗ viết đáp án, là "试卷" (bài thi). Nói "ra đề" là "chūtí".

Ký tự cấu thành

Phồn thể

试题 viết sang phồn thể là 試題 shì tí.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →