Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 试

试

shì
Âm Hán-Việt: thí
HSK 3.0 cấp 3
thử
to test

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Phồn thể

Chữ giản thể 试 viết sang phồn thể là 試.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Mẹo nhớ mặt chữ

讠 (lời nói) + 式 (cách thức, khuôn mẫu): hỏi theo một khuôn mẫu để kiểm tra người khác → thử, thi.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

Động từ thử, hay lặp lại hoặc thêm 一下: 试试 (thử xem), 试一下 (thử một chút). Từ ghép: 考试 (thi), 试卷 (bài thi), 尝试 (thử), 试验 (thí nghiệm). Thử đồ ăn thì thường dùng 尝.

Ví dụ câu

我可以试一下吗?

Wǒ kě yǐ shì yí xià ma?

Tôi có thể thử một chút được không?

Can I try a bit?

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「试」