Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 试卷

试卷

shì juàn
Âm Hán-Việt: thí quyển
HSK 3.0 cấp 5
đề thi, bài thi
examination paper

Ví dụ câu

这张试卷很难。

Zhè zhāng shìjuàn hěn nán.

Đề thi này rất khó.

This exam paper is very difficult.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

试卷 viết sang phồn thể là 試卷 shì juàn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →