Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 努力

努力

nǔ lì
Âm Hán-Việt: nỗ lực
HSK 3.0 cấp 3
cố gắng, nỗ lực
to make an effort

Ví dụ câu

只要努力,就能实现梦想。

Zhǐyào nǔlì, jiù néng shíxiàn mèngxiǎng.

Chỉ cần cố gắng, có thể thực hiện ước mơ.

As long as you work hard, you can realize your dreams.

Cách dùng từ này

“努力” vừa là tính từ vừa là động từ, nghĩa là chăm chỉ, cố gắng. Hay đứng trước động từ làm trạng ngữ: 努力学习 (học hành chăm chỉ). Làm vị ngữ, có “很” phía trước: 他很努力. Cũng dùng như danh từ: 你的努力 (sự cố gắng của bạn).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →