我姐姐比我大三岁。
Wǒ jiějie bǐ wǒ dà sān suì.
Chị gái tôi hơn tôi ba tuổi.
My older sister is three years older than me.
"姐姐" (chị gái) là danh từ, thường đứng sau các đại từ chỉ người (ví dụ: "我姐姐"). Khi so sánh tuổi, thường dùng cấu trúc "比...大/小...岁". Có thể dùng trong cụm "大姐" (chị cả) hoặc "姐妹" (chị em).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.