Hanzi Genz › Ngữ pháp › HSK 3

Lặp động từ (làm thử/chút)

Verb reduplication

Verb + Verb / Verb + 一下

Giải thích

Lặp lại động từ làm nhẹ ngữ khí, mang nghĩa "làm một chút / thử".

Ví dụ

你看看这本书。

Nǐ kànkan zhè běn shū.

Bạn xem qua quyển sách này đi.

我想试试这件衣服。

Wǒ xiǎng shìshi zhè jiàn yīfu.

Tôi muốn thử cái áo này.

Lỗi hay gặp

Không dùng đồng thời lặp động từ VÀ 一下 — chọn một trong hai.

✗ Sai: 我看看一下。

✓ Đúng: 我看一下。 / 我看看。

Động từ 2 âm tiết lặp nguyên cụm (ABAB), KHÔNG lặp theo kiểu AABB.

✗ Sai: 我学学习习一下。

✓ Đúng: 我学习学习。

Từ khó trong bài

商量 shāng liang — bàn bạc, thảo luận

计划 jì huà — kế hoạch

Tự kiểm tra

1. 你___这本书。

Bạn xem qua quyển sách này đi.

  1. 看看
  2. 看见
  3. 看到
Xem đáp án

Đáp án: A. 看看

Nǐ kàn kàn zhè běn shū.

2. 我想___这件衣服。

Tôi muốn thử cái áo này.

  1. 试过
  2. 试试
  3. 试着
Xem đáp án

Đáp án: B. 试试

Wǒ xiǎng shì shi zhè jiàn yī fu.

3. 你休息___吧。

Bạn nghỉ một chút đi.

  1. 一样
  2. 一点
  3. 一下
Xem đáp án

Đáp án: C. 一下

Nǐ xiū xi yí xià ba.

4. 请你等___。

Bạn đợi một chút.

  1. 一下
  2. 一点
  3. 一边
Xem đáp án

Đáp án: A. 一下

Qǐng nǐ děng yí xià.

5. 我们___这个问题。

Chúng ta bàn bạc một chút vấn đề này.

  1. 商量过
  2. 商量商量
  3. 商量到
Xem đáp án

Đáp án: B. 商量商量

Wǒ men shāng liang shāng liang zhè ge wèn tí.

6. 你___这件衣服吧。

Bạn thử cái áo này đi.

  1. 试到
  2. 试过
  3. 试试
Xem đáp án

Đáp án: C. 试试

Nǐ shì shì zhè jiàn yī fu ba.

7. 我们___这个计划。

Chúng ta bàn bạc kế hoạch này một chút.

  1. 商量商量
  2. 商量过
  3. 商量到
Xem đáp án

Đáp án: A. 商量商量

Wǒ men shāng liang shāng liang zhè ge jì huà.

8. 请你等___,我马上来。

Bạn đợi một chút, tôi đến ngay.

  1. 一点
  2. 一下
  3. 一样
Xem đáp án

Đáp án: B. 一下

Qǐng nǐ děng yí xià, wǒ mǎ shàng lái.

9. 你来___我的新房间。

Bạn đến xem phòng mới của tôi đi.

  1. 看到
  2. 看见
  3. 看看
Xem đáp án

Đáp án: C. 看看

Nǐ lái kàn kàn wǒ de xīn fáng jiān.

10. 让我___,这个怎么用?

Để tôi nghĩ xem, cái này dùng thế nào?

  1. 想想
  2. 想到
  3. 想过
Xem đáp án

Đáp án: A. 想想

Ràng wǒ xiǎng xiǎng, zhè ge zěn me yòng?

Từ ghép trong ví dụ

衣服 · 休息 · 一下 · 我们 · 这个 · 问题

Luyện điểm ngữ pháp này trong app →Tất cả điểm ngữ pháp HSK 1–6