Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 卑鄙

卑鄙

bēi bǐ
Âm Hán-Việt: ti bỉ
HSK 3.0 cấp 7
đê tiện, hèn hạ
base

Ví dụ câu

他的行为很卑鄙。

Tā de xíngwéi hěn bēibǐ.

Hành vi của anh ta rất đê tiện.

His behavior is despicable.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →