Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 哈哈

哈哈

hā hā
Âm Hán-Việt: cáp cáp
HSK 3.0 cấp 3
haha, tiếng cười
laughing out loud

Ví dụ câu

他讲的笑话让大家哈哈大笑。

Tā jiǎng de xiàohua ràng dàjiā hāhā dà xiào.

Câu chuyện cười của anh ấy khiến mọi người cười ha hả.

His joke made everyone laugh haha.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →