Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 啰唆

啰唆

luō suo
Âm Hán-Việt: la toa
HSK 3.0 cấp 7
lải nhải (biến thể)
long-winded, wordy, nagging

Ví dụ câu

他说话很啰唆。

Tā shuōhuà hěn luōsuo.

Anh ấy nói chuyện rất lải nhải.

He is very wordy.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →