Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 喇叭

喇叭

lǎ ba
Âm Hán-Việt: lạt bá
HSK 3.0 cấp 7
còi/loa
horn (automobile etc)

Ví dụ câu

他按了一下喇叭。

Tā àn le yíxià lǎba.

Anh ấy bấm còi một cái.

He honked the horn.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →