Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 夸耀

夸耀

kuā yào
Âm Hán-Việt: khoa diệu
HSK 3.0 cấp 9
khoe khoang/phô trương
to brag about

Ví dụ câu

他总夸耀自己有钱。

Tā zǒng kuāyào zìjǐ yǒu qián.

Anh ấy luôn khoe khoang mình có tiền.

He always boasts about his wealth.

Cách dùng từ này

"夸耀" là động từ, nghĩa là khoe khoang, phô ra cái mình có. Thường mang tân ngữ: "夸耀 自己 的 成绩", hoặc "向 别人 夸耀". Sắc thái chê. Đừng lẫn với "夸奖" (khen ngợi người khác): cùng chữ "夸" nhưng "夸奖" là khen người, còn "夸耀" là tự khoe.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

夸耀 viết sang phồn thể là 誇耀 kuā yào.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →