Hanzi Genz
›
Từ ghép HSK
› 娃娃
Tra
娃娃
wá wa
Âm Hán-Việt:
oa oa
HSK 3.0 cấp 6
búp bê/em bé
baby
Ví dụ câu
这个娃娃很可爱。
Zhège wáwa hěn kě'ài.
Con búp bê này rất dễ thương.
This doll is very cute.
Ký tự cấu thành
娃
oa
🔎 Tra cứu & học từ này trong app →
🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →
⚡ Luyện từ này 60 giây →