Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 悄悄

悄悄

qiāo qiāo
Âm Hán-Việt: tiễu tiễu
HSK 3.0 cấp 5
lặng lẽ, khẽ
quiet

Ví dụ câu

他悄悄走了。

Tā qiāo qiāo zǒu le.

Anh ấy lặng lẽ rời đi.

He left quietly.

Cách dùng từ này

"悄悄" (lặng lẽ, khẽ) là trạng từ, thường đứng trước động từ để chỉ cách thực hiện, như "悄悄" + "走" (rời đi). Thường không cần bổ ngữ, nhưng có thể đi kèm với "地" để nhấn mạnh tính chất. Lưu ý không nhầm với "安静" (yên lặng), vì "悄悄" nhấn mạnh hành động thực hiện một cách kín đáo.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →