他悄悄走了。
Tā qiāo qiāo zǒu le.
Anh ấy lặng lẽ rời đi.
He left quietly.
"悄悄" (lặng lẽ, khẽ) là trạng từ, thường đứng trước động từ để chỉ cách thực hiện, như "悄悄" + "走" (rời đi). Thường không cần bổ ngữ, nhưng có thể đi kèm với "地" để nhấn mạnh tính chất. Lưu ý không nhầm với "安静" (yên lặng), vì "悄悄" nhấn mạnh hành động thực hiện một cách kín đáo.