Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 意向

意向

yì xiàng
Âm Hán-Việt: ý hướng
HSK 3.0 cấp 7
ý định/xu hướng
intention

Ví dụ câu

他的意向是去中国学习中文。

Tā de yìxiàng shì qù Zhōngguó xuéxí Zhōngwén.

Ý định của anh ấy là đi Trung Quốc học tiếng Trung.

His intention is to go to China to learn Chinese.

Cách dùng từ này

"意向" (ý định, ý hướng) là danh từ, thường nói về dự định hợp tác, mua bán, học tập còn ở bước ban đầu, chưa chốt: "合作 意向", và yìxiàngshū (bản ghi nhớ ý định). Hay đi sau "有", "表达". Khác "意图" thường chỉ mục đích ẩn bên trong, hay mang sắc thái dè chừng.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →