Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 熙熙攘攘

熙熙攘攘

xī xī rǎng rǎng
Âm Hán-Việt: hi hi nhương nhương
HSK 3.0 cấp 9
tấp nập/đông đúc
bustling with activity (idiom)

Ví dụ câu

街上熙熙攘攘,非常热闹。

Jiē shàng xī xī rǎng rǎng, fēicháng rènao.

Trên phố đông đúc tấp nập, rất náo nhiệt.

The street is bustling and lively.

Cách dùng từ này

"熙熙攘攘" là thành ngữ tả người qua lại đông đúc, nhộn nhịp. Làm vị ngữ hoặc định ngữ: "街上 熙熙攘攘", "熙熙攘攘 的 人群". Hay đi cùng "人群", "热闹".

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →