Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 牺牲

牺牲

xī shēng
Âm Hán-Việt: hy sinh
HSK 3.0 cấp 7
hy sinh/hiến dâng
to sacrifice one's life

Ví dụ câu

他为了国家牺牲了生命。

Tā wèile guójiā xīshēng le shēngmìng.

Anh ấy hy sinh tính mạng vì đất nước.

He sacrificed his life for the country.

Cách dùng từ này

Động từ, có hai nghĩa: hy sinh tính mạng (văn trang trọng, nói về người anh hùng) và bỏ đi lợi ích của mình vì việc khác. Nghĩa thứ hai rất hay gặp: 牺牲 时间, 牺牲 休息 时间, 牺牲 自己 的 利益. Mẫu câu thường dùng: 为了... 牺牲... (vì... mà hy sinh...).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

牺牲 viết sang phồn thể là 犧牲 xī shēng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →