Hanzi Genz
›
Từ ghép HSK
› 玫瑰
Tra
玫瑰
méi guī
Âm Hán-Việt:
mai khôi
HSK 3.0 cấp 5
hoa hồng
rugosa rose (shrub) (Rosa rugosa)
Ví dụ câu
这朵玫瑰很香。
Zhè duǒ méiguī hěn xiāng.
Bông hoa hồng này rất thơm.
This rose is very fragrant.
Ký tự cấu thành
玫
mai
瑰
khôi
🔎 Tra cứu & học từ này trong app →
🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →
⚡ Luyện từ này 60 giây →
Từ ghép liên quan
瑰宝
guī bǎo
— báu vật/đồ quý giá