Hanzi Genz
›
Từ ghép HSK
› 窟窿
Tra
窟窿
kū long
Âm Hán-Việt:
quật lung
HSK 3.0 cấp 9
lỗ hổng/cái lỗ
hole
Ví dụ câu
墙上有个窟窿。
Qiáng shàng yǒu ge kūlong.
Trên tường có một cái lỗ.
There is a hole in the wall.
Ký tự cấu thành
窟
quật
窿
lung
🔎 Tra cứu & học từ này trong app →
🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →
⚡ Luyện từ này 60 giây →