Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 脂肪

脂肪

zhī fáng
Âm Hán-Việt: chi phương
HSK 3.0 cấp 6
chất béo/mỡ
fat

Ví dụ câu

这种食物含有太多脂肪,对身体不好。

Zhè zhǒng shíwù hányǒu tài duō zhīfáng, duì shēntǐ bù hǎo.

Loại thực phẩm này chứa quá nhiều chất béo, không tốt cho sức khỏe.

This food contains too much fat, which is bad for health.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →