Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 苍蝇

苍蝇

cāng ying
Âm Hán-Việt: thương dăng
HSK 3.0 cấp 8
con ruồi
housefly

Ví dụ câu

有一只苍蝇在桌子上。

Yǒu yì zhī cāngying zài zhuōzi shang.

Có một con ruồi trên bàn.

There is a fly on the table.

Cách dùng từ này

"苍蝇" là danh từ, nghĩa là con ruồi. Thường đứng sau động từ "有" hoặc "看到" để chỉ sự hiện diện của ruồi, và có thể đi kèm với các danh từ chỉ vị trí như "在桌子上".

Ký tự cấu thành

Phồn thể

苍蝇 viết sang phồn thể là 蒼蠅 cāng ying.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →