Hanzi Genz
›
Từ ghép HSK
› 蘑菇
Tra
蘑菇
mó gu
Âm Hán-Việt:
ma cô
HSK 3.0 cấp 7
nấm
mushroom
Ví dụ câu
妈妈做了蘑菇汤。
Māma zuòle mógu tāng.
Mẹ nấu canh nấm.
Mom made mushroom soup.
Ký tự cấu thành
蘑
ma
菇
cô
🔎 Tra cứu & học từ này trong app →
🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →
⚡ Luyện từ này 60 giây →