Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 酝酿

酝酿

yùn niàng
Âm Hán-Việt: uấn nhưỡng
HSK 3.0 cấp 7
ủ rượu/chuẩn bị lâu dài
to ferment

Ví dụ câu

他们在酝酿一个计划。

Tāmen zài yùnniàng yí gè jìhuà.

Họ đang ấp ủ một kế hoạch.

They are brewing a plan.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

酝酿 viết sang phồn thể là 醞釀 yùn niàng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →