Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 鞠躬

鞠躬

jū gōng
Âm Hán-Việt: cúc cung
HSK 3.0 cấp 7
cúi chào
to bow

Ví dụ câu

他向观众鞠躬。

Tā xiàng guānzhòng jūgōng.

Anh ấy cúi chào khán giả.

He bowed to the audience.

Cách dùng từ này

“鞠躬” là động từ li hợp, nghĩa là cúi người chào. Người được chào đi với “向” đặt trước: “向观众 鞠躬”; có thể chèn số lần vào giữa: cúi chào ba lần (jū sān gè gōng). Dùng trong lễ nghi, khi cảm ơn, xin lỗi, chào khán giả. Khác “敬礼” — chào nghi thức kiểu đưa tay lên vành mũ.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →