他向观众鞠躬。
Tā xiàng guānzhòng jūgōng.
Anh ấy cúi chào khán giả.
He bowed to the audience.
“鞠躬” là động từ li hợp, nghĩa là cúi người chào. Người được chào đi với “向” đặt trước: “向观众 鞠躬”; có thể chèn số lần vào giữa: cúi chào ba lần (jū sān gè gōng). Dùng trong lễ nghi, khi cảm ơn, xin lỗi, chào khán giả. Khác “敬礼” — chào nghi thức kiểu đưa tay lên vành mũ.