Hanzi Genz › Ngữ pháp › HSK 1

Hỏi nơi chốn với 哪儿 và hỏi lựa chọn với 哪

Asking "where" with 哪儿, "which" with 哪

… 在 + 哪儿? / 哪 + 量词 + Noun?

Giải thích

哪儿 (nǎr) = "ở đâu", hỏi nơi chốn. 哪 (nǎ) = "nào", thường đi kèm lượng từ (哪个, 哪本) hoặc danh từ (哪国人).

Ví dụ

你在哪儿?

Nǐ zài nǎr?

Bạn đang ở đâu?

你去哪儿?

Nǐ qù nǎr?

Bạn đi đâu?

你喜欢哪个?

Nǐ xǐhuan nǎ ge?

Bạn thích cái nào?

Lỗi hay gặp

Hỏi "ở đâu" dùng 哪儿 / 哪里 (khẩu ngữ hay nói gọn 你去哪?, nhưng khi học và khi viết nên dùng 哪儿). 哪 + lượng từ là hỏi "cái nào", không hỏi nơi chốn.

✗ Sai: 你在哪个?Định hỏi: "bạn ở đâu?"

✓ Đúng: 你在哪儿?

哪 (nǎ — nào) và 那 (nà — kia) chỉ khác nhau ở dấu thanh và bộ 口 bên trái chữ 哪. Nhầm là câu hỏi biến thành câu kể.

✗ Sai: 你喜欢那个?Thành câu kể: "Bạn thích cái kia."

✓ Đúng: 你喜欢哪个?

Tự kiểm tra

1. 你的家在___?

Nhà bạn ở đâu?

  1. 哪儿
  2. 什么
  3. 谁
Xem đáp án

Đáp án: A. 哪儿

Nǐ de jiā zài nǎr?

2. 你要___个?

Bạn muốn cái nào?

  1. 哪儿
  2. 哪
  3. 那
Xem đáp án

Đáp án: B. 哪

Nǐ yào nǎ ge?

Từ ghép trong ví dụ

哪儿 · 喜欢 · 哪个

Luyện điểm ngữ pháp này trong app →Tất cả điểm ngữ pháp HSK 1–6